• Chất liệu: Thủy tinh borosilicate chịu nhiệt cao

  • Có vạch chia màu hổ phách (Amber Graduation), dễ quan sát

  • Đầu tip: Luer Tip hoặc Luer-Lock Tip

  • Các kiểu: Standard hoặc Smooth-type (LOR)

  • Autoclavable, kiểm tra rò rỉ và chuyển động piston mượt mà

  • Độ chính xác cao, bền cơ học và hóa học, an toàn cho thí nghiệm

  • Plunger & Barrel được thiết kế vừa khít, đảm bảo định lượng chính xác

(1) Glass Syringe with Glass Luer Tip, Standard-type

  • TS.0105.0104 – Xi lanh thủy tinh 2ml, chia vạch 0.1ml

  • TS.0108.0105 – Xi lanh thủy tinh 5ml, chia vạch 0.2ml

  • TS.0109.0105 – Xi lanh thủy tinh 10ml, chia vạch 0.2ml

  • TS.0110.0110 – Xi lanh thủy tinh 20ml, chia vạch 0.5ml

  • TS.0111.0107 – Xi lanh thủy tinh 30ml, chia vạch 1.0ml

  • TS.0113.0110 – Xi lanh thủy tinh 50ml, chia vạch 5.0ml

  • TS.0115.0110 – Xi lanh thủy tinh 100ml, chia vạch 5.0ml

(2) Glass Syringe with Glass Luer Tip, Smooth-type (LOR)

  • TS.0305.0104 – Xi lanh thủy tinh LOR 2ml, chia vạch 0.1ml

  • TS.0308.0105 – Xi lanh thủy tinh LOR 5ml, chia vạch 0.2ml

  • TS.0309.0105 – Xi lanh thủy tinh LOR 10ml, chia vạch 0.2ml

  • TS.0310.0106 – Xi lanh thủy tinh LOR 20ml, chia vạch 0.5ml

  • TS.0311.0107 – Xi lanh thủy tinh LOR 30ml, chia vạch 1.0ml

  • TS.0313.0110 – Xi lanh thủy tinh LOR 50ml, chia vạch 5.0ml

  • TS.0315.0110 – Xi lanh thủy tinh LOR 100ml, chia vạch 5.0ml

(3) Glass Syringe with Metal Luer-Lock Tip, Standard-type

  • TS.0105.0204 – Xi lanh thủy tinh đầu Metal Luer-Lock 2ml, chia vạch 0.1ml

  • TS.0108.0205 – Xi lanh thủy tinh đầu Metal Luer-Lock 5ml, chia vạch 0.2ml

  • TS.0109.0205 – Xi lanh thủy tinh đầu Metal Luer-Lock 10ml, chia vạch 0.2ml

  • TS.0110.0210 – Xi lanh thủy tinh đầu Metal Luer-Lock 20ml, chia vạch 0.5ml

  • TS.0111.0207 – Xi lanh thủy tinh đầu Metal Luer-Lock 30ml, chia vạch 1.0ml

  • TS.0113.0210 – Xi lanh thủy tinh đầu Metal Luer-Lock 50ml, chia vạch 5.0ml

  • TS.0115.0210 – Xi lanh thủy tinh đầu Metal Luer-Lock 100ml, chia vạch 5.0ml

(4) Glass Syringe with Metal Luer-Lock Tip, Smooth-type (LOR)

  • TS.0305.0204 – Xi lanh thủy tinh LOR, đầu Metal Luer-Lock 2ml, chia vạch 0.1ml

  • TS.0308.0205 – Xi lanh thủy tinh LOR, đầu Metal Luer-Lock 5ml, chia vạch 0.2ml

  • TS.0309.0205 – Xi lanh thủy tinh LOR, đầu Metal Luer-Lock 10ml, chia vạch 0.2ml

  • TS.0310.0206 – Xi lanh thủy tinh LOR, đầu Metal Luer-Lock 20ml, chia vạch 0.5ml

  • TS.0311.0207 – Xi lanh thủy tinh LOR, đầu Metal Luer-Lock 30ml, chia vạch 1.0ml

  • TS.0313.0210 – Xi lanh thủy tinh LOR, đầu Metal Luer-Lock 50ml, chia vạch 5.0ml

  • TS.0315.0210 – Xi lanh thủy tinh LOR, đầu Metal Luer-Lock 100ml, chia vạch 5.0ml