Bình định mức A-Class của witeg (Đức) dùng cho pha chế dung dịch chuẩn xác trong phòng thí nghiệm. Thân bằng thủy tinh borosilicate 3.3 chịu nhiệt – hóa chất, kèm nút PE và chứng chỉ lô (Batch Certificate) tra cứu/xuất bản dễ dàng nhờ mã in trên bình. Sản phẩm đạt chuẩn USP/ASTM E 288, DIN/ISO, DE-M (German Calibration Law), xuất xứ Đức.
Điểm nổi bật
Cấp chính xác A-Class theo USP/ASTM E 288.
In Batch Code trên bình → tải Batch Certificate theo từng lô.
Đánh dấu DE-M theo luật hiệu chuẩn Đức.
Vật liệu Boro-glass 3.3: chịu nhiệt, sốc nhiệt tốt, bền hóa chất.
Hai lựa chọn:
Thủy tinh trong (Clear-glass), vạch màu hổ phách (Amber scaled)
Thủy tinh hổ phách (Amber-glass), vạch trắng (White scaled) – bảo vệ mẫu nhạy sáng.
Nút PE kín, dễ thao tác; cổ mài tiêu chuẩn.
Đóng gói: 10 chiếc/hộp (carton).
Chuẩn/tiêu chuẩn & vật liệu
USP = United States Pharmacopeia Standard
ASTM E 288, DIN/ISO (ISO 1024)
Đánh dấu DE-M (German Calibration Law)
Thủy tinh Borosilicate 3.3
Độ chính xác & kích thước cổ mài (theo dung tích)
10 ml: ±0,02 ml, cổ 10/19
20 ml: ±0,03 ml, cổ 10/19
25 ml: ±0,03 ml, cổ 10/19
50 ml: ±0,05 ml, cổ 12/21
100 ml: ±0,08 ml, cổ 12/21
200 ml: ±0,10 ml, cổ 14/23
250 ml: ±0,12 ml, cổ 14/23
500 ml: ±0,20 ml, cổ 19/26
1.000 ml: ±0,30 ml, cổ 24/29
Mã hàng & dung tích – Thủy tinh trong, vạch hổ phách (Clear-glass, Amber scaled)
10 ml – WI.3664012USP
20 ml – WI.3664002USP
25 ml – WI.3664003USP
50 ml – WI.3664005USP
100 ml – WI.3664010USP
200 ml – WI.3664020USP
250 ml – WI.3664025USP
500 ml – WI.3664050USP
1.000 ml – WI.3664100USP
Mã hàng & dung tích – Thủy tinh hổ phách, vạch trắng (Amber-glass, White scaled)
10 ml – WI.3670012PUSP
20 ml – WI.3670002PUSP
25 ml – WI.3670003PUSP
50 ml – WI.3670005PUSP
100 ml – WI.3670010PUSP
200 ml – WI.3670020PUSP
250 ml – WI.3670025PUSP
500 ml – WI.3670050PUSP
1.000 ml – WI.3670100PUSP
Ứng dụng
Chuẩn bị và pha loãng dung dịch tiêu chuẩn; phân tích định lượng; QC/QA trong dược phẩm, thực phẩm – đồ uống, hóa chất, môi trường; mẫu nhạy sáng nên chọn amber-glass.
Đóng gói: 10 chiếc/hộp (Cardboard Box).
Ghi chú: Joint socket theo dung tích: 10/19 ~ 24/29.
