Bình nuôi cấy tế bào Biofil® Cell & Tissue Culture Flask được sản xuất trong điều kiện Cleanroom Class 100,000, đáp ứng tiêu chuẩn USP Class VI, ISO 13485 & CE, đảm bảo an toàn và truy xuất chất lượng. Sản phẩm chuyên dụng cho nuôi cấy tế bào bám dính (TC-treated) hoặc tế bào lơ lửng (Non-treated), tiệt trùng bằng chiếu xạ Gamma, DNase/RNase free, Non-pyrogenic. Thiết kế thân phẳng, trong suốt giúp quan sát dễ dàng, tối ưu diện tích bề mặt nuôi cấy.

Đặc điểm nổi bật

  • Chất liệu Virgin Polystyrene cao cấp, nắp và thân bằng HDPE, màng lọc PTFE 0.22 µm.

  • Hai loại bề mặt: TC-treated (cho tế bào bám dính) và Non-treated (cho tế bào lơ lửng).

  • Vented cap chống nhiễm chéo, cho phép trao đổi khí, hoặc Standard cap plug-sealing.

  • Dễ mở/đóng với thao tác xoay 1/4 vòng.

  • Đáy bình phẳng, không bị sọc, tối đa hóa diện tích nuôi cấy.

  • Thiết kế vát nghiêng giúp dễ dàng thao tác pipet và cell scraper.

  • Có vạch chia thể tích chính xác (±6%) và vùng nhám để ghi chú.

  • Có thể xếp chồng dễ dàng nhờ gờ chống trượt.

  • Đóng gói tiệt trùng trong túi PE, nhiều lớp (inner pack 3–10 chiếc).

Thông số kỹ thuật – Bình nuôi cấy tế bào Biofil®

(1) Với bề mặt TC-treated (cho tế bào bám dính)

  • J1.C011.025 – 25 ml, diện tích 12.5 cm², Standard Cap

  • J1.C012.025 – 25 ml, 12.5 cm², Vented Cap

  • J1.C011.050 – 50 ml, 25 cm², Standard Cap

  • J1.C012.050 – 50 ml, 25 cm², Vented Cap

  • J1.C011.250 – 250 ml, 75 cm², Vented Cap

  • J1.C012.250 – 250 ml, 75 cm², Vented Cap (pack 5ea)

  • J1.C011.600 – 600 ml, 182 cm², Standard Cap

  • J1.C012.600 – 600 ml, 182 cm², Vented Cap

  • J1.C011.850 – 850 ml, 300 cm², Standard Cap

  • J1.C012.850 – 850 ml, 300 cm², Vented Cap

(2) Với bề mặt Non-treated (cho tế bào lơ lửng)

  • J1.C001.025 – 25 ml, 12.5 cm², Standard Cap

  • J1.C002.025 – 25 ml, 12.5 cm², Vented Cap

  • J1.C001.050 – 50 ml, 25 cm², Standard Cap

  • J1.C002.050 – 50 ml, 25 cm², Vented Cap

  • J1.C001.250 – 250 ml, 75 cm², Standard Cap

  • J1.C002.250 – 250 ml, 75 cm², Vented Cap

  • J1.C001.600 – 600 ml, 182 cm², Standard Cap

  • J1.C002.600 – 600 ml, 182 cm², Vented Cap

  • J1.C001.850 – 850 ml, 300 cm², Standard Cap

  • J1.C002.850 – 850 ml, 300 cm², Vented Cap

Phụ kiện thay thế (Spare Accessories)

  • Standard Cap – nắp nhựa PE kín khí.

  • Vented Cap – nắp lọc 0.22 µm, cho phép trao đổi khí.

  • Inner Pack – túi PE vô trùng, đóng gói 3, 5 hoặc 10 cái tùy dung tích.