Chai thủy tinh cao cấp chuyên dụng cho phòng thí nghiệm – lý tưởng để nuôi cấy, pha hóa chất, lưu trữ mẫu. Có vạch chia, nắp vặn nhựa PP kèm vòng rót, chịu nhiệt cao và hấp tiệt trùng được.
Đạt tiêu chuẩn ISO 4796-1, USP, autoclavable ở 121°C
Nắp GL25, GL32, GL45 hoặc cổ rộng GLS80
Có dòng không nắp (phù hợp người dùng đã có sẵn nắp phụ kiện)
Vùng dán nhãn lớn tiện lợi
Có chia vạch rõ ràng, dễ đọc
(1) DURAN® GL25~45 Original Lab Bottle, 10~20,000㎖
| DU.21801085 | Bottle, Lab., Clear, GL25, w/ Cap, 10/10㎖ |
| DU.21801145 | Bottle, Lab., Clear, GL25, w/ Cap, 25/5㎖ |
| DU.21801175 | Bottle, Lab., Clear, GL32, w/ Cap & Ring, 50/20㎖ |
| DU.21801245 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 100/20㎖ |
| DU.21801295 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 150/25㎖ |
| DU.21801365 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 250/50㎖ |
| DU.21801445 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 500/100㎖ |
| DU.21801515 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 750/100㎖ |
| DU.21801545 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 1,000/100㎖ |
| DU.21801635 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 2,000/200㎖ |
| DU.21801695 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 3,500/500㎖ |
| DU.21801735 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 5,000/500㎖ |
| DU.21801865 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 10,000/1,000㎖, |
| DU.21801885 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 15,000/1,000㎖, |
| DU.21801915 | Bottle, Lab., Clear, GL45, w/ Cap & Ring, 20,000/1,000㎖, |
2. DURAN® GL25~45 Bottle Only, without Cap, 10~20,000㎖
| DU.2180108 | Bottle Lab., Clear, 10ml, GL25, w/o Cap |
| DU.2180114 | Bottle Lab., Clear, 25ml, GL25, w/o Cap |
| DU.2180117 | Bottle Lab., Clear, 50ml, GL32, w/o Cap |
| DU.2180124 | Bottle Lab., Clear, 100ml, GL45, w/o Cap |
| DU.2180136 | Bottle Lab., Clear, 250ml, GL45, w/o Cap |
| DU.2180144 | Bottle Lab., Clear, 500ml, GL45, w/o Cap |
| DU.2180151 | Bottle Lab., Clear, 750ml, GL45, w/o Cap |
| DU.2180154 | Bottle Lab., Clear, 1Lit., GL45, w/o Cap |
| DU.2180163 | Bottle Lab., Clear, 2Lit., GL45, w/o Cap |
| DU.2180169 | Bottle Lab., Clear, 3.5Lit., GL45, w/o Cap |
| DU.2180173 | Bottle Lab., Clear, 5Lit., GL45, w/o Cap |
| DU.2180186 | Bottle Lab., Clear, 10Lit., GL45, w/o Cap |
| DU.2180188 | Bottle Lab., Clear, 15Lit., GL45, w/o Cap |
| DU.2180191 | Bottle Lab., Clear, 20Lit., GL45, w/o Cap |
3. DURAN® GLS80 Wide-neck Lab Bottle, 250~50,000㎖
| DU.21860365 | Bottle w/gls80 cap 250ml |
| DU.1112627 | Bottle w/gls80 cap 500/100ml |
| DU.1112713 | Bottle w/gls80 cap 1000/100ml |
| DU.1112715 | Bottle w/gls80 cap 2000/200ml |
| DU.21860695 | Bottle w/gls80 cap 3500ml |
| DU.1113949 | Bottle w/gls80 cap 5000/500ml |
| DU.1113950 | Bottle w/gls80 cap 10000/1000ml |
| DU.1113951 | Bottle w/gls80 cap 20000/1000ml |
| DU.1200265 | Bottle super duty with cap 30/3Lit. gls80 |
| DU.1200154 | Bottle super duty with cap 50Lit. gls80 |
