Đặc điểm nổi bật:
Xuất xứ: Hàn Quốc
Chuyên dùng để rút, chứa hoặc hút mẫu chất lỏng trong phòng thí nghiệm.
Chất liệu nhựa chịu hóa chất cao, bền, nhẹ:
PP (Polypropylene): có thể hấp tiệt trùng 121°C.
HDPE (High-Density Polyethylene): nhẹ, bền, không hấp nhưng chịu hoá chất tốt.
Nắp có khe dẫn hướng để gắn đầu dò hoặc ống cấp mẫu thuận tiện.
Tay cầm chắc chắn, dễ mang xách.
Van xả 4 mm tích hợp sẵn, có vòng đệm O-Ring bằng PTFE chống rò rỉ.
Vòi thoát đặt thấp, dễ rút mẫu mà không cần nghiêng bình.
Ổn định trong dải nhiệt độ rộng:
PP: 0 ~ 125°C
HDPE: –50 ~ 105°C
Lưu ý khi hấp tiệt trùng bình PP: hãy nới lỏng nắp vặn để tránh biến dạng.
| (1) Autoclavable PP Aspiration Bottle, 10 & 20Lit, 0℃~125℃ Stable | |
| Cat. No. | Item name |
| SL.Bot3202 | Bottle, PP, Aspiration, White, 10L |
| SL.Bot3203 | Bottle, PP, Aspiration, White, 20L |
| (2) Natural HDPE Aspiration Bottle, 5~50Lit, -50℃+105℃ Stable | |
| Cat. No. | Item name |
| SL.Bot3102 | Bottle, HDPE, Aspiration, White, 5L, Neck id-Φ70, Φ200×h360㎜ |
| SL.Bot3103 | Bottle, HDPE, Aspiration, White, 10L, Neck id-Φ70, Φ250×h460㎜ |
| SL.Bot3104 | Bottle, HDPE, Aspiration, White, 20L, Neck id-Φ95, Φ300×h555㎜ |
| SL.Bot3105 | Bottle, HDPE, Aspiration, White, 50L, Neck id-Φ95, Φ380×h700㎜ |
| (3) Amber HDPE Aspiration Bottle, 5~50Lit, -50℃+105℃ Stable | |
| Cat. No. | Item name |
| SL.Bot3106 | Bottle, HDPE, Aspiration, Amber, 5L, Neck id-Φ70, Φ200×h360㎜ |
| SL.Bot3107 | Bottle, HDPE, Aspiration, Amber, 10L, Neck id-Φ70, Φ250×h460㎜ |
| SL.Bot3108 | Bottle, HDPE, Aspiration, Amber, 20L, Neck id-Φ95, Φ300×h555㎜ |
| SL.Bot3109 | Bottle, HDPE, Aspiration, Amber, 50L, Neck id-Φ95, Φ380×h700㎜ |
| Spare PP Screwcap & PP Stopcock with PTFE O-Ring Seal | |
| Cat. No. | Item name |
| SL.Bot3112 | Screwcap, for 5&10Lit. Aspiration Bottle, Natural |
| SL.Bot3113 | Screwcap, for 20&50Lit. Aspiration Bottle, Natural |
| SL.Bot3114 | Stopcock, for Aspiration Bottle, White |
| SL.Bot3117 | Stopcock, for SL.Bot3202 & SL.Bot3203 |