| DS 86250 Syring bơm mẫu kỹ thuật số 0.5 μL |
| Hãng sản xuất: Hamilton |
| Xuất xứ: Mỹ |
| - Syring và kim tiêm Hamiton được ứng dụng cho nghiên cứu khoa học, cho phòng lab mà còn trong |
| nghiên cứu invitro và vivo trên người. Tuân thủ GLP, và đặc biệt chống được các chất lỏng dễ cháy và nguy hiểm sinh học trong ống tiêm. |
| - Bơm tiêm được hiệu chuẩn kèm giấy hiệu chuẩn. Được dùng trong chuẩn bị mẫu, tiêm sắc kí khí |
| HPLC, chuẩn độ, hiệu chuẩn |
| Thông số kĩ thuật digital syringe: |
| Nguồn: Pin CR2450 Lithium |
| Power Rating: 3V, 500/600 mAh |
| Độ chính xác: ±0.5% về thể tích xy lanh, ở 80% của full stroke |
| Plunger Positioning: Inductive linear encoder |
| Độ phân giải hiển thị: 0.1% thể tích thang đo của xy lanh |
| Độ phân giải hiển thị là ± 0.08% đối với xy lanh 25 và 250 μL |
| Số seri xy lanh: 1700 ( Gastight) |
| Khoảng thể tích: 0.5- 500 μL |
| Fluid path: Varies( Borosilicate; PTFE; Stainless steel; Tungsten; |
| FEP) |
| Kích thước: 216 x 29 x 44 mm (8.5 x 1.13 x 1.75 in) |
| Khối lượng: 119 g (4.2 oz) |
| Khoảng nhiệt độ vận hành: 15- 30 oC ( 59- 86 oF) |
| Khoảng nhiệt độ bảo quản: - 20 - 65 oC (-4 -149 oF) |
| Khoảng độ ẩm bảo quản: 10 -90 % RH, không ngưng tụ |
| Chứng nhận: CE; CSA |
| Đáp ứng tuân thủ: RoHS; China-RoHS |
| Đặc điểm kĩ thuật: |
| 86250 Xi lanh 0.5micro lit |
| Model:7000.5 |
| Đầu kim có thể tháo rời |
| Loại xylanh: Gastight |
| Loại đầu kim: (point style 3, pst3) |
| Thân xy lanh làm bằng thủy tinh |
| Kích thước kim tiêm: 25 ga |
| Chiều dài kim tiêm: 51 mm ( 2 in.) |
| Thể tích xylanh: 0.5 μL |