Máy phân tích cấu trúc
Model: TMS-Pilot
Hãng sản xuất: Mecmesin – Mỹ
Xuất xứ: Mỹ
>> TMS-Pilot là một hệ thống đo cấu trúc thực phẩm đa năng và giá cả phải chăng.
>> Phần mềm dễ sử dụng với khả năng thiết kế và tùy chỉnh các bài kiểm tra độ kéo và độ chịu nén phù hợp với nhu cầu.
>> Hiện được hơn 5.000 công ty tin tưởng sử dụng.
Tổng quan
- Được thiết kế đặc biệt để đánh giá cấu trúc nhanh chóng và dễ dàng, TMS-Pilot cung cấp giải pháp hợp lý để phân tích lên đến 500 N.
- Nhỏ gọn, chắc chắn và có khả năng di động, máy phân tích kết cấu TMS-Pilot có động cơ đảm bảo kết quả có độ chính xác và độ lặp lại.
- Dùng để xác định các đặc tính của các sản phẩm bánh mì, ngũ cốc, bánh kẹo, đồ ăn nhẹ, các sản phẩm từ sữa, trái cây và rau quả, cũng như các sản phẩm phi thực phẩm như mỹ phẩm, dược phẩm, v.v.
- TMS-Pilot yêu cầu đào tạo người vận hành nhanh chóng. Được cung cấp với phần mềm Emperor của Mecmesin, các bài test có thể xác định các tiêu chuẩn nhất quán trong sản phẩm thô hoặc thành phẩm và các chương trình có thể được lưu lại.
- TMS-Pilot có thể chứa nhiều loại đầu dò và linh kiện (cung cấp riêng). Chỉ chọn loadcell ‘Plug and Play’ (cung cấp riêng) và bắt đầu thử nghiệm sản phẩm.
Đặc điểm
- Thiết bị để bàn chắc chắn, di động và dễ dàng di chuyển.
- Dễ vận hành, tối thiểu hóa quá trình huấn luyện – một chạm để bắt đầu thử nghiệm.
- Tích hợp ống thổi - chống xâm nhập.
- Phụ tùng đa dạng - linh loạt và đa năng.
- Bộ ghi nhận dữ liệu loadcell ‘Plug and Play’ – tháo lắp nhanh chóng và dễ dàng.
- Có mật khẩu đăng nhập bảo vệ – xác nhận người vận hành, truy xuất nguồn gốc đầy đủ.
- Các phương pháp thử nghiệm được lưu trữ không giới hạn – giảm thiểu thời gian thiết lập.
- Các báo cáo thử nghiệm tùy chỉnh – báo cáo kết quả phù hợp với nhu cầu.
Thông số kỹ thuật
>> Tải lực
- Thử lực kéo và nén: Lên đến 500N (110 lbf)
- Độ chính xác loadcell: 0.1% FS trên toàn thang đo với cảm biến tải trọng từ 2-500N
- Loadcell: Loại loadcell thông minh kỹ thuật số, tháo- lắp loadcell nhanh chóng
- Các loại loadcell có sẵn: 2, 5, 10, 25, 50, 100, 250, 500 N (0.45 – 112 lbf)
>> Tốc độ di chuyển
- Phạm vi tốc độ: 5 - 500 mm/phút
- Độ chính xác tốc độ: ± 0.1 % tại tốc độ cài đặt
- Độ phân giải: 1 mm/phút
>> Khoảng di chuyển
- Độ chính xác: ± 0.13 mm
- Độ phân giải: 0.01 mm (0.0004”)
- Hành trình di chuyển: Max. 300 mm (12”)
>> Thông số khác
- Tốc độ thu nhận dữ liệu: Tùy chọn 1000, 500, 100, 50, 10 Hz
- Tốc độ lấy mẫu (Internal): 16 kHz
- Điện áp: 240V 50/60Hz
- Khối lượng: 19.2 kg
- Nhiệt độ hoạt động: 10ºC – 35ºC (50ºF – 95ºF)
- Phạm vi độ ẩm: Điều kiện nhà máy và phòng thí nghiệm bình thường - non condensing